Mùa hè năm ngoái, thế giới mà nước ta là một phần nhỏ trong đó, đều đang trong bầu không khí sục sôi của các cuộc chiến. Trong bối cảnh ấy, tôi đã viết một bài phân tích về việc Mỹ chuyển từ “Cách mạng màu” sang “Chiến tranh ủy nhiệm”. Khi đó, trật tự thời cuộc vẫn còn tương đối rõ ràng: Mỹ lùi về phía sau, để các xung đột được tiến hành bởi các lực lượng địa phương, còn mình đóng vai trò đạo diễn, cung cấp tài nguyên, điều phối nhịp độ. Đây là cách tấn công “không lộ mặt”, vừa đủ để kiểm soát mà không phải trả giá trực tiếp.
Chưa tới một năm, Hà Nội lại sắp sửa vào hè, còn rớt lại chút xuân tàn. Nhưng thế giới thì không còn ở trạng thái sục sôi nữa, mà đã thực sự bốc cháy. Những gì diễn ra trong vài tuần qua cho thấy một điều rất rõ: cánh cửa của hòa bình đã hoàn toàn khép lại, vị thần Janus đã trở mặt. Không còn là chiến tranh ủy nhiệm! Không còn là những “lực lượng trung gian” đứng giữa các cường quốc! Không còn Cách mạng màu! Không còn Diễn biến hòa bình! Không còn đòn trừng phạt! Mỹ đã trực tiếp tham chiến. Vâng, cuộc tấn công phối hợp giữa Mỹ và Israel vào Iran cuối tháng 2/2026 không còn có thể được diễn giải theo bất kỳ cách nào khác. Các nguồn tin quốc tế đều xác nhận Mỹ đã tham gia trực tiếp vào các đợt không kích, nhắm vào các mục tiêu sâu trong lãnh thổ Iran, bao gồm cả thủ đô Tehran . Không chỉ là một vài đòn răn đe mang tính biểu tượng, đây là một chiến dịch quân sự quy mô lớn, được chuẩn bị từ trước, với mục tiêu làm suy giảm năng lực của chính quyền Iran và loại bỏ các mối đe dọa chiến lược. Những hình ảnh tên lửa hành trình Tomahawk bay qua không phận Iran, những đợt không kích đồng loạt từ trên không và trên biển, những tuyên bố về hàng nghìn mục tiêu bị tấn công… tất cả cho thấy đây không phải là một “thông điệp”, mà là một hành động chiến tranh thực sự.
Và như mọi cuộc chiến thực sự, nó kéo theo phản ứng thực sự. Iran không còn đáp trả thông qua các lực lượng ủy nhiệm, mà trực tiếp phóng tên lửa vào Israel, tấn công các căn cứ của Mỹ trong khu vực, và mở rộng chiến trường ra toàn bộ Trung Đông. Theo tuyên bố của lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), hàng trăm mục tiêu liên quan đến Mỹ và Israel đã bị tấn công chỉ trong những ngày đầu xung đột . Những đợt phản công liên tiếp cho thấy một thực tế: đây không còn là cuộc chiến “có thể kiểm soát từ xa”.
>> Đọc bài viết vào hè năm ngoái của tôi: Khi những cơn gió lịch sử đổi chiều, Việt Nam “che” chiều nào? – Hà Thuỷ Nguyên
Thế giới đã bước vào một pha khác.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở bản thân cuộc chiến, mà nằm ở sự thay đổi trong tư duy chiến lược của Mỹ. Trong hơn một thập kỷ, sau những bài học đắt giá tại Iraq và Afghanistan, Mỹ đã cố gắng xây dựng một mô hình vận hành mới: tránh can thiệp trực tiếp, giảm thiểu hiện diện quân sự, và sử dụng các công cụ gián tiếp để duy trì ảnh hưởng. Cách mạng màu, chiến tranh ủy nhiệm, trừng phạt kinh tế, và các hình thức gây bất ổn chính trị là những công cụ chính.
Nhưng mô hình đó dường như đã chạm tới giới hạn. Iran không sụp đổ, Nga không bị cô lập hoàn toàn, và Trung Quốc vẫn bứt tốc trỗi dậy. Các đối thủ không còn “tự điều chỉnh” theo áp lực thế nên chiến lược buộc phải thay đổi: không còn là quản lý xung đột từ xa, mà là tái thiết lập cán cân bằng sức mạnh trực tiếp. Nói cách khác, Mỹ đang chuyển từ trạng thái “quản trị hệ thống” sang “cưỡng chế hệ thống”. Nhưng chính sự chuyển dịch này lại phơi bày một nghịch lý sâu sắc. Một mặt, Mỹ đang thể hiện sức mạnh ở mức cao nhất: khả năng triển khai lực lượng nhanh chóng, khả năng phối hợp tác chiến với đồng minh, khả năng tấn công chính xác vào các mục tiêu chiến lược. Những con số về hàng nghìn mục tiêu bị đánh trúng, về các chiến dịch không kích kéo dài nhiều ngày, là minh chứng cho năng lực quân sự vẫn còn nguyên vẹn. Nhưng ở một chiều hướng khác, việc Mỹ phải sử dụng đến sức mạnh đó lại cho thấy một điều khác: các công cụ mềm đã không còn đủ hiệu quả. Một hệ thống quyền lực thực sự ổn định không cần phải liên tục chứng minh suwccs mạnh quốc gia bằng vũ lực. Khi vũ lực trở thành công cụ chính, điều đó không chỉ là biểu hiện của sức mạnh, mà còn là dấu hiệu của áp lực. Càng phải ra tay, càng cho thấy khả năng kiểm soát từ xa đang suy giảm.
Nếu nhìn rộng hơn, chúng ta có thể thấy một sự dịch chuyển mang tính cấu trúc. Thế giới hậu Chiến tranh Lạnh từng vận hành theo một nguyên tắc tương đối ổn định: các xung đột được giữ ở mức có thể kiểm soát, và các cường quốc tránh đối đầu trực tiếp. Nhưng nguyên tắc đó đang bị phá vỡ. Chiến tranh không còn được khoanh vùng. Các đòn tấn công không còn dừng lại ở mức răn đe. Và những điểm nóng như Trung Đông đang trở thành nơi mà các cường quốc thử nghiệm một cách vận hành mới vài sức mạnh quân sự lại trở về vị trí trung tâm. Có thể chúng ta đang chứng kiến không chỉ là một cuộc chiến, mà là sự kết thúc của một giai đoạn lịch sử được đánh dấu bằng các thiết chế quốc tế mật thiết, để bước sang giai đoạn khó kiểm soát hơn với những con thú dữ đang gầm gừ tranh đoạt.
Mỹ dường như đã chuẩn bị rất lâu cho kịch bản này. Nếu bạn còn nhớ nhiệm kỳ đầu tiên của Donald Trump, ông ta đã bất chấp mọi cáo buộc kỳ thị với người da màu, siết chặt vấn đề nhập cư, và đặc biệt là ban hành các lệnh hạn chế nhập cảnh đối với công dân từ một số quốc gia Hồi giáo. Khi đó, nhiều người nhìn những chính sách này như các động thái mang tính dân túy, phục vụ chính trị nội bộ nhiều hơn là một chiến lược dài hạn, nhưng nếu đặt chúng trong bối cảnh hiện tại, có thể thấy hành động ấy của Donald Trump nhằm mục đích ngăn ngừa các cuộc tấn công trả đũa của các lực lượng Hồi giáo trong lòng nước Mỹ.
Những gì diễn ra trong giai đoạn đó phản ánh một sự dịch chuyển âm thầm trong tư duy chiến lược của Mỹ: từ một quốc gia mở cửa, thúc đẩy toàn cầu hóa, sang một trạng thái phòng thủ hơn, kiểm soát hơn, và có xu hướng phân định lại ranh giới giữa “bên trong” và “bên ngoài”. Các chính sách nhập cư, tưởng như chỉ liên quan đến xã hội và nhân khẩu học, thực chất lại gắn chặt với nhận thức an ninh: ai được phép bước vào không gian của Mỹ, và ai bị coi là rủi ro tiềm tàng. Cùng thời điểm đó, chính quyền Trump cũng rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA), áp đặt lại các lệnh trừng phạt nặng nề, và từng bước đưa quan hệ với Iran trở lại trạng thái đối đầu căng thẳng. Vì vậy, khi nhìn vào việc Mỹ hiện nay sẵn sàng tham gia trực tiếp vào một cuộc xung đột với Iran, có thể thấy đây không phải là một bước ngoặt đột ngột, mà là kết quả của một quá trình tích lũy. Những gì từng được coi là cực đoan hoặc gây tranh cãi trong quá khứ, trong một cách nhìn khác, có thể chỉ là những bước chuẩn bị ban đầu cho một giai đoạn mà các lựa chọn mềm không còn đủ để duy trì vị thế.
Thật thừa thãi khi tôi phân tích tại sao Mỹ đưa ra quyết định tấn công Iran. Có nhiều lý do, và cũng có nhiều nhà phân tích đưa ra những cách lý giải khác nhau, từ an ninh năng lượng, kiểm soát hạt nhân, cho đến bảo vệ đồng minh. Nhưng tất cả những lớp lý do đó, nếu bóc tách đến cùng, dường như đều xoay quanh một trục sâu hơn: sự dịch chuyển của trật tự thế giới. Tôi cho rằng điểm mấu chốt nằm ở chỗ một cấu trúc liên kết mới đang dần hình thành giữa Nga, Trung Quốc và Iran. Đây không phải là một liên minh chính thức theo kiểu quân sự truyền thống, nhưng lại là một sự phối hợp đủ chặt chẽ để tạo ra áp lực thực sự lên trật tự quyền lực theo kiểu phương Tây làm trung tâm. Trong nhiều thập kỷ, thế giới vận hành trên một nền tảng tương đối ổn định: các tuyến giao thương, dòng chảy năng lượng, hệ thống tài chính, và cả các chuẩn mực chính trị… tất cả đều ít nhiều nằm trong phạm vi ảnh hưởng của phương Tây, đứng đầu là Mỹ và EU. Nói một cách khác, Mỹ và EU đang điều khiển luật chơi. Nhưng cấu trúc đó đang bị thách thức.
Nga sau khi bị cô lập bởi các lệnh trừng phạt, buộc phải xoay trục sang phía Đông, thiết lập các kênh thương mại và năng lượng mới. Trung Quốc, với chiến lược dài hạn của mình, không chỉ xây dựng các tuyến hạ tầng như “Vành đai và Con đường”, mà còn từng bước tạo ra những cơ chế thanh toán và hợp tác ngoài hệ thống do phương Tây kiểm soát. Và Iran, dù chịu áp lực kéo dài, lại trở thành một mắt xích quan trọng trong việc kết nối các không gian địa chính trị này, từ Trung Đông sang Trung Á, từ năng lượng sang an ninh. Những chuyển động này, nếu đứng riêng lẻ, có thể không đủ để làm thay đổi cán cân. Nhưng khi chúng bắt đầu kết nối với nhau, chúng tạo thành một xu hướng: một trật tự thay thế đang manh nha hình thành. Và điều này chạm vào một điểm nhạy cảm nhất của hệ thống do Mỹ dẫn dắt: không phải là mất một cuộc chiến cụ thể, mà là mất quyền kiểm soát dòng chảy toàn cầu. Một khi các tuyến năng lượng không còn phụ thuộc vào các hành lang do phương Tây kiểm soát, khi các giao dịch không còn phải đi qua các hệ thống tài chính phương Tây, và khi các quốc gia có thể tìm thấy những đối tác thay thế cho nhau, thì quyền lực của Mỹ, vốn dựa rất nhiều vào khả năng kiểm soát mạng lưới sẽ bị suy giảm một cách tổng thể.
Trong bối cảnh đó, Iran không chỉ còn là một quốc gia “gây bất ổn” trong khu vực mà còn trở thành một nút kết nối trong một mạng lưới đang thách thức trật tự cũ. Và có lẽ chính vì vậy, việc tấn công Iran không chỉ đơn thuần là xử lý một mối đe dọa khu vực, mà là một nỗ lực nhằm ngắt một mắt xích quan trọng trong quá trình tái cấu trúc thế giới. Nếu nhìn theo hướng này, thì cuộc chiến không còn chỉ nằm ở Trung Đông, mà là một phần của một tiến trình có bề mặt ảnh hưởng rộng hơn và chiều dài thời gian xa hơn, nơi các cường quốc đang thử nghiệm, điều chỉnh, và đôi khi là va chạm trực tiếp để xác định lại vị trí của mình trong một trật tự đang thay đổi.
Khi Mỹ tự đạp đổ lá cờ chính nghĩa của mình
Từ Khai Sáng đến nay, Mỹ và EU giương cao lá cờ tự do và dân chủ, không chỉ như một hệ giá trị, mà như một nền tảng để tổ chức thế giới. Trong nhiều thập kỷ, mỗi quốc gia thuộc khối này, ở mức độ khác nhau, đều tự xem mình là sự hiện diện sống động của lý tưởng đó. Và chính vì vậy, mọi cuộc chiến dù được gọi bằng nhiều cái tên khác nhau đều cần một lớp vỏ chính danh: bảo vệ tự do, bảo vệ dân chủ, chống lại những chế độ bị coi là đối nghịch với các giá trị phổ quát – một dạng “diệt gian trừ bạo” hiện đại bằng cách gắn chặt đạo lý với quyền lực.
Nhưng cấu trúc đó đã vỡ vụn khi Donald Trump, trong nhiệm kỳ của mình, vượt ra khỏi cấp độ chính sách cụ thể, liên tục đả kích nền tảng dân chủ ở cấp độ ngôn ngữ chính trị. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, nước Mỹ không còn quá bận tâm đến việc phải biện minh cho hành động của mình bằng các khái niệm như dân chủ hay nhân quyền. Những phát biểu thẳng thừng, những chính sách mang tính thực dụng, và cả cách tiếp cận “giao dịch hóa” quan hệ quốc tế đã làm suy yếu lớp vỏ đạo lý vốn từng là nền tảng cho tính chính danh của Mỹ trên trường quốc tế. Khi lớp vỏ đó bị gạt sang một bên, điều còn lại lộ ra rõ ràng hơn: quyền lực thuần túy. Và quyền lực, khi không được bao bọc bởi một hệ giá trị có khả năng thuyết phục, sẽ khó tạo ra sự đồng thuận.
Điều này phần nào lý giải vì sao, trong bối cảnh Mỹ tham gia tấn công Iran, một quốc gia vốn lâu nay bị phương Tây chỉ trích là độc tài, phản ứng từ châu Âu lại không còn đồng nhất như trước. Các quốc gia thuộc EU không chỉ cân nhắc lợi ích chiến lược, mà còn đối diện với một câu hỏi khó hơn: liệu họ có thể tiếp tục đứng sau một hành động không còn được trình bày dưới cùng một hệ quy chiếu giá trị mà họ từng chia sẻ hay không? Sự do dự đó càng trở nên rõ ràng hơn khi đặt cạnh những động thái khác, như việc Mỹ tỏ ra sẵn sàng gây sức ép với Đan Mạch đối với vấn đề Greenland, một lãnh thổ thuộc về một đồng minh quan trọng trong NATO. Dù mục tiêu có thể được lý giải bằng các tính toán chiến lược địa chính trị, cách thức thể hiện lại mang màu sắc của một thứ quyền lực không còn quá quan tâm đến những ràng buộc biểu tượng của liên minh.
Ở đây, vấn đề không chỉ là một quyết định cụ thể, mà là sự thay đổi trong cách Mỹ tự định nghĩa chính mình. Trước đây, sức mạnh của Mỹ không chỉ nằm ở khả năng quân sự hay kinh tế, mà còn ở việc họ có thể khiến các đồng minh tin rằng họ đang cùng đứng trong một câu chuyện lớn hơn – lý tưởng tự do, tiến bộ, một trật tự văn minh hơn. Khi huyền thoại đó bị suy yếu, các liên minh cũng bắt đầu trở nên mong manh hơn, bởi chúng không còn được gắn kết bằng niềm tin, mà chủ yếu bằng lợi ích. Và lợi ích, khi đứng một mình, hiếm khi đủ để duy trì sự đồng thuận lâu dài.
Trong bối cảnh đó, việc Mỹ hành động ngày càng trực tiếp, ngày càng ít che đậy, có thể tạo ra hiệu quả trong ngắn hạn tức thời, nhưng lại đặt ra những câu hỏi dài hạn về khả năng duy trì hệ thống mà chính họ đã xây dựng, một hệ thống không chỉ dựa trên sức mạnh, mà còn dựa trên sự thừa nhận. Có lẽ điều đang diễn ra không chỉ là sự thay đổi trong chính sách, mà là sự thay đổi trong nền tảng chính danh của quyền lực. Và khi nền tảng đó lung lay, mọi hành động dù mạnh mẽ đến đâu cũng khó tránh khỏi việc bị nhìn nhận theo một cách khác: không còn là “bảo vệ trật tự”, mà là “áp đặt trật tự”.
Tình thế gạt bỏ các giá trị tự do – dân chủ này của nước Mỹ, trên thực tế gợi nhớ đến một sự kiện rất quen thuộc trong lịch sử: cuộc chiến tại Việt Nam. Khi đó, Mỹ không thua ngay trên chiến trường, tất nhiên, họ luôn có ưu thế quân sự hơn Việt Nam, kỳ thực họ vẫn kiểm soát được nhiều khu vực, vẫn duy trì được năng lực triển khai lực lượng ở quy mô lớn. Nhưng ở một mặt trận khác âm thầm hơn, khó đo đếm hơn, họ bắt đầu đánh mất lợi thế: mặt trận chính danh. Khi các phong trào phản chiến bùng nổ ngay trong lòng nước Mỹ, khi sinh viên xuống đường, khi truyền thông bắt đầu đặt câu hỏi, và khi chính quyền lựa chọn cách đàn áp thay vì đối thoại, thì một sự đứt gãy đã xảy ra. Không còn là câu chuyện “bảo vệ tự do” nữa, mà trở thành một cuộc chiến mà ngay chính xã hội Mỹ cũng không còn tin tưởng trọn vẹn. Và một khi niềm tin nội tại lung lay, thì mọi sức mạnh bên ngoài cũng trở nên kém hiệu quả hơn. Điểm đáng chú ý không phải là việc có phản đối hay không, bởi trong một xã hội mở, phản đối luôn tồn tại, mà là cách hệ thống quyền lực phản ứng với những tiếng nói đó. Khi một quốc gia từng lấy tự do làm nền tảng mà lại phải hạn chế chính những biểu hiện của tự do, thì đó không chỉ là một mâu thuẫn, mà là một dấu hiệu cho thấy hệ quy chiếu giá trị đang bị đảo lộn.
Trong bối cảnh hiện tại, nếu Mỹ tiếp tục bước vào các cuộc xung đột với chính hệ giá trị của minh, thu hẹp không gian cho các tiếng nói phản biện trong nước, thì họ có thể rơi vào một trạng thái tương tự: mạnh về quân sự, nhưng suy yếu về chính danh. Và chính danh, trong thế giới hiện đại, không phải là một yếu tố phụ, nó là thứ cho phép một quốc gia vừa duy trì sự ủng hộ trong nước, vừa giữ vững liên minh, và quan trọng nhất, khiến các hành động của mình được chấp nhận như một phần của “trật tự”, chứ không phải là sự áp đặt. Khi chính danh mất đi, mỗi hành động đều phải trả giá cao hơn: cần nhiều lực hơn để đạt cùng một kết quả, đồng thời gặp nhiều phản ứng hơn từ bên ngoài và tất yếu khó duy trì được trong thời gian dài.
Khi mất đi chính nghĩa, thứ còn lại giữa các đồng minh chỉ là lợi ích. Và lợi ích, khi không còn được nâng đỡ bởi một hệ giá trị chung, trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Nó có thể kéo các quốc gia lại gần nhau trong một thời điểm, nhưng cũng có thể khiến họ rời bỏ nhau ngay khi cán cân chi phí được đặt lên. Trong bối cảnh đó, thật không khó để nhìn ra những bất lợi mà bất kỳ đồng minh nào của Mỹ phải đối diện nếu bị cuốn vào một cuộc chiến tại Trung Đông.
Trước hết là nguy cơ trả đũa trực tiếp từ Iran. Khác với những đối thủ yếu hơn trong quá khứ, Iran không chỉ có năng lực quân sự đáng kể, mà còn sở hữu một mạng lưới ảnh hưởng trải rộng trong khu vực. Một cuộc xung đột với Iran hiếm khi dừng lại ở một điểm, mà có xu hướng lan tỏa, kéo theo nhiều mặt trận khác nhau. Điều đó đồng nghĩa với việc bất kỳ quốc gia nào tham gia cũng phải chấp nhận rủi ro bị cuốn vào một vòng xoáy khó kiểm soát.
Tiếp đó là câu chuyện năng lượng. Thế giới vẫn chưa thoát khỏi những dư chấn từ cuộc chiến của Nga với Ukraina và đòn trừng phạt dành cho Nga của Mỹ và EU, lúc này giá dầu đã từng leo thang và gây áp lực lên toàn bộ nền kinh tế toàn cầu. Một cuộc xung đột mới tại Trung Đông, khu vực đóng vai trò then chốt trong nguồn cung năng lượng, càng thổi bùng giá dầu lên một ngưỡng mới. (Thật chẳng khác nào thêm dầu vào lửa) Và chi phí đó không chỉ là con số trên thị trường, mà sẽ lan thẳng vào đời sống kinh tế xã hội của từng quốc gia.
Rồi đến các tuyến giao thương. Trung Đông không chỉ là một điểm nóng chính trị, mà còn là một nút thắt của các tuyến vận tải chiến lược. Những diễn biến gần đây tại các eo biển cho thấy mức độ mong manh của hệ thống này: các vụ tấn công tàu hàng và tàu chở dầu tại Biển Đỏ, nguy cơ lực lượng Houthi phong tỏa hoặc gián đoạn tại eo biển Bab el-Mandeb, và những căng thẳng thường trực quanh eo biển Hormuz, nơi phần lớn nguồn cung dầu mỏ toàn cầu phải đi qua. Mỗi sự cố, dù nhỏ, đều có thể tạo ra phản ứng dây chuyền: tàu phải đổi tuyến, bảo hiểm tăng vọt, thời gian vận chuyển kéo dài, và chi phí tích lũy lan rộng khắp các nền kinh tế…
Bất kỳ sự gián đoạn nào tại khu vực này cũng có thể gây ra hiệu ứng domino, làm đứt gãy chuỗi cung ứng, đẩy chi phí vận chuyển lên cao, và làm chậm lại nhịp vận hành của toàn bộ nền kinh tế toàn cầu. Trong một thế giới đã quen với sự lưu thông liên tục và trơn tru, những cú “nghẽn mạch” như vậy có thể tạo ra tác động sâu rộng hơn nhiều so với những gì diễn ra trên chiến trường.
Và có lẽ quan trọng hơn cả, thế giới hiện nay đã quá quen thuộc với trạng thái thịnh vượng của hòa bình. Sau nhiều thập kỷ toàn cầu hóa, phần lớn các quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế phát triển đã xây dựng sự ổn định của mình trên giả định rằng chiến tranh quy mô lớn là điều có thể tránh được, hoặc ít nhất là có thể kiểm soát. Khi giả định đó bị lung lay, mọi tính toán chiến lược cũng trở nên bất định hơn. Trong một bối cảnh như vậy, chiến tranh không còn là lựa chọn “có thể chấp nhận được” về mặt chi phí, mà đối mặt với một khủng hoảng trong đó không có bên nào thực sự thắng, mà tất cả đều phải gánh chịu những hệ quả kéo dài. Vì thế, khi chính nghĩa không còn đủ sức thuyết phục, và khi lợi ích trở thành động lực chính, các đồng minh sẽ buộc phải đặt câu hỏi khó hơn bao giờ hết: liệu cái giá phải trả có thực sự tương xứng với những gì họ nhận được? Và trong một thế giới đã quen với hòa bình, câu trả lời đó, thực tế đang chức minh, chắc chắn sẽ là KHÔNG.
Việt Nam biết ngả về đâu?
Trước khi phân tích Việt Nam có thể ngả về phe nào, tôi nghĩ chúng ta cần có cái nhìn đôi chút về Trung Quốc. Theo những gì tôi hiểu về binh pháp của Trung Quốc, Trung Quốc đang “án binh bất động” để “tọa sơn quan hổ đấu”. Đối với họ, lúc này, chiến tranh lúc này không phải là công cụ tối ưu để đạt được mục tiêu chiến lược của họ. Mặc dù có nhiều đồn đoán về những bất ổn trong nội bộ của Trung Quốc, nhưng khó có thể lường đoán được sự bất ổn này có khiến Trung Quốc trật khỏi mục tiêu trỗi dậy của mình hay không. Tôi cho rằng, dù ông Tập Cận Bình có tiếp tục duy trì quyền lực hay không, đại chiến lược của quốc gia này cũng đã thống nhất và các đà tiến sẽ tiếp tục.
Một khi Mỹ lún sâu vào xung đột kéo dài tại Trung Đông, thì những hệ quả sẽ không dừng lại ở khu vực đó. Nguồn lực bị phân tán, sự tập trung chiến lược bị kéo giãn, và áp lực nội bộ gia tăng, tất cả những điều này, dù không cần bất kỳ hành động trực tiếp nào từ Trung Quốc, cũng đã tạo ra một khoảng trống. Và trong khoảng trống đó, Trung Quốc có thể tiếp tục làm những gì họ đã làm trong nhiều năm qua: mở rộng ảnh hưởng kinh tế, củng cố các tuyến giao thương, và từng bước xây dựng những cấu trúc song song với hệ thống do phương Tây dẫn dắt. Đồng thời, việc bị Mỹ và phương Tây gây áp lực, áp đặt các biện pháp hạn chế, lại vô tình trao cho Trung Quốc một vị thế đặc biệt: vừa là đối thủ, vừa là bên chịu sức ép. Vai trò này giúp họ dễ dàng hơn trong việc kết nối với những quốc gia cũng cảm thấy bị đứng ngoài hoặc bị bất lợi trong trật tự hiện tại. Bên cạnh đó, giá năng lượng biến động có thể tạo ra cơ hội tái cấu trúc nguồn cung, các tuyến giao thương bị gián đoạn lại mở ra nhu cầu về những hành lang thay thế. Và quan trọng hơn, chính sự bất ổn kéo dài khiến cho ý tưởng về một thế giới đa cực, nơi không còn một trung tâm quyền lực duy nhất trở nên hợp lý hơn trong mắt nhiều quốc gia.
Tuy nhiên, lý tưởng là thế, nhưng không dễ. “Tọa sơn quan hổ đấu” đòi hỏi một sự cân bằng rất tinh tế: để xung đột diễn ra đủ lâu để tạo lợi thế, nhưng không lan rộng đến mức phá vỡ toàn bộ hệ thống mà chính mình cũng đang phụ thuộc. Vì vậy, thay vì tham chiến, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ tiếp tục giữ một khoảng cách có tính toán: can dự ở mức vừa đủ về ngoại giao và kinh tế, tránh sa vào xung đột quân sự trực tiếp, và chờ đợi cán cân quyền lực dịch chuyển theo hướng có lợi nhất. Hơn nữa, tình hình cũng không mấy khả quan đối với Trung Quốc khi một loạt các đồng minh của họ như Venezuela, Campuchia… và tới đây là Cuba liên tục thất bại.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đứng trước một thế cân bằng còn mong manh hơn trước – một thế chông chênh không phải vì thiếu lựa chọn, mà vì mọi lựa chọn đều có giá của nó. Trong một thế giới đang phân mảnh, việc lựa chọn một phía đồng nghĩa với việc đánh đổi những quyền lợi ở thế lực khác.
Trở thành một đồng minh gần hơn với Mỹ, trong thời điểm mà một số đối tác truyền thống của họ đang tỏ ra dè dặt, thoạt nhìn có thể mở ra những cơ hội, Vệt Nam có thể gia tăng vị thế, tiếp cận sâu hơn vào các chuỗi công nghệ, thương mại, và cả những bảo đảm an ninh ở một mức độ nhất định (Trong một thế giới đang tái cấu trúc, việc đứng gần một trung tâm quyền lực vẫn mang lại lợi ích không thể phủ nhận). Nhưng lợi ích đó đi kèm với một cái giá không hề nhỏ: quan hệ với Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất và là không gian địa chính trị sát sườn, sẽ trở nên nhạy cảm hơn; đồng thời quan hệ với Nga vốn gắn với năng lượng và quốc phòng cũng rạn nứt. Và nguy hiểm không kém, các quốc gia thuộc thế giới Hồi giáo, nhiều nước trong số đó có quan hệ kinh tế ngày càng sâu với Việt Nam, sẽ phản ứng như thế nào?
Nếu Việt Nam không quyết đoán trong việc nghiêng về bất kỳ liên minh nào, tiếp tục giữ thế trung lập như một nguyên tắc, thì lựa chọn đó cũng không còn “nhẹ” như trước. Trung lập trong một thế giới ổn định là một chiến lược; nhưng trung lập trong một thế giới đang phân cực nhanh chóng lại trở thành một trạng thái đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn để duy trì. Không còn là “đứng giữa và hưởng lợi”, mà phải có năng lực chấp nhận áp lực từ nhiều phía, chấp nhận tốc độ tăng trưởng có thể chậm lại và, ở một mức độ nào đó, buộc phải “thắt lưng buộc bụng” để nhìn dòng tiền đổ sang nước khác sẵn sàng liều lĩnh. Đó là một lựa chọn mang tính thời gian, đổi lợi ích ngắn hạn lấy khả năng linh hoạt dài hạn.
Nhưng nếu đi theo hướng còn lại, tức ngả hẳn về phía Trung Quốc, thì Việt Nam cũng sẽ phải đối diện với một sự đánh đổi mang tính cấu trúc hơn. Những nỗ lực trong nhiều năm qua nhằm đa dạng hóa quan hệ, mở rộng không gian kinh tế, và từng bước giảm lệ thuộc vào “thiên triều” sẽ khó có thể tiếp tục. Nói cách khác, đó không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà là một sự điều chỉnh lại toàn bộ bố cục chiến lược đã được xây dựng trong suốt một giai đoạn dài. Chưa kể, lựa chọn này có thể đối diện với làn sóng phẫn nộ trong giới trí thức và dân chúng, vốn có sự cảnh giác cao độ đối với vấn đề Trung Quốc.
Khi các trật tự đang xáo trộn để thiết lập trật tự mới, không có lựa chọn nào là hoàn toàn đúng hay hoàn toàn sai. Chỉ có những lựa chọn phù hợp với từng thời điểm, và quan trọng hơn, phù hợp với khả năng chấp nhận rủi ro của mỗi quốc gia. Có lẽ điều Việt Nam cần không phải là tìm một vị trí “an toàn tuyệt đối”, bởi vị trí đó ngày càng hiếm, thay vì đó, cần giữ được độ linh hoạt đủ lớn để không bị khóa chặt vào bất kỳ quỹ đạo nào quá sớm.
Theo tôi, với Việt Nam, lựa chọn “thắt lưng buộc bụng” và chuẩn bị sẵn cho khả năng chuyển hướng linh hoạt tùy tình hình có lẽ là phương án thực tế nhất ở thời điểm này. Không phải vì đó là con đường tối ưu về lợi ích, mà vì đó là con đường ít rủi ro nhất trong một thế giới mà mọi phương án đều chứa bất định. Việt Nam không có nhiều vốn liếng trong tay để đặt cược dứt khoát vào bất kỳ trục nào, và chấp nhận nghèo là một lựa chọn, thậm chí phải đi vay mượn, xin xỏ.
Ngay cả trong kịch bản mà trục Trung – Nga – Iran suy yếu hoặc thất bại, những dư chấn của xung đột vẫn sẽ lan ra toàn cầu: biến động năng lượng, đứt gãy thương mại, tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Một nền kinh tế mở như Việt Nam, vốn gắn chặt với các dòng chảy đó, khó có thể đứng ngoài những hệ quả dài hạn. Ngược lại, đặt niềm tin quá lớn vào một liên minh với Mỹ trong bối cảnh hiện tại cũng không phải là một lựa chọn dễ dàng. Một chính quyền mang tính bất định cao, sẵn sàng đảo chiều chính sách, và ưu tiên lợi ích ngắn hạn có thể tạo ra những cơ hội nhanh chóng nhưng cũng đi kèm với rủi ro về sự thiếu ổn định.
Trong một tình thế như vậy, điều Việt Nam cần không phải là tối đa hóa lợi ích trong ngắn hạn, mà là bảo toàn khả năng lựa chọn trong dài hạn. “Thắt lưng buộc bụng”, nếu hiểu theo nghĩa rộng, không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà đó còn là một trạng thái chuẩn bị cho tình huống tăng trưởng kinh tế chậm lại và ứng phó bằng củng cố nội lực và giữ khoảng cách đủ an toàn với các xung đột bên ngoài. Đồng thời, sự linh hoạt không phải là do dự, mà là một dạng chủ động khác: không khóa mình vào một quỹ đạo duy nhất, để luôn còn khả năng điều chỉnh khi bối cảnh thay đổi.
Trong lịch sử, những quốc gia ở vị trí như Việt Nam hiếm khi có cơ hội định hình cuộc chơi, nhưng họ có thể lựa chọn cách tồn tại trong cuộc chơi đó bằng việc không đặt cược toàn bộ tương lai của mình vào một kịch bản duy nhất. Giữa những cơn gió đang đổi chiều, có lẽ điều quan trọng không phải là chạy theo hướng gió mạnh nhất, mà là giữ được thăng bằng đủ lâu để chờ xem cơn gió nào thực sự định hình nên thời đại tiếp theo.
Hà Thủy Nguyên
*Và một cách thực tế, chắc chắn rằng, người dân thường chúng ta nên chuẩn bị kéo dài quá trình “thắt lưng buộc bụng” suốt từ COVID đến giờ.
*Ảnh minh họa: Một cảnh trong bộ comic “Watchmen”, với nhiều ẩn dụ chính trị về vai trò của Mỹ trong trật tự thế giới. Đọc thêm bài viết của tôi về bộ comic&phim: WATCHMEN – SỰ XUNG ĐỘT CỦA CÁC NHẬN THỨC THẾ GIỚI – Hà Thuỷ Nguyên
