Đọc bài 1: Văn hóa đại chúng và dân trí #1: Sự hình thành con người đại chúng – Hà Thuỷ Nguyên
Trong các cuộc tranh luận về văn hóa đại chúng, người ta thường mặc nhiên xem dân trí là một yếu tố nằm bên ngoài văn hóa. Khi một sản phẩm giải trí bị chỉ trích là dễ dãi, người ta quy nguyên nhân cho dân trí thấp. Khi xuất hiện những hiện tượng văn hóa được xem là tích cực, người ta lại cho rằng dân trí đang được nâng cao. Trong cả hai trường hợp, dân trí được xem như một nguyên nhân giải thích cho trạng thái của văn hóa đại chúng. Nhưng cách nhìn này bỏ qua một thực tế quan trọng: dân trí không đứng bên ngoài văn hóa đại chúng để tác động lên nó. Dân trí được hình thành từ chính môi trường văn hóa mà con người đang sống trong đó. Những gì một xã hội đọc, xem, nghe, thảo luận và ghi nhớ không chỉ phản ánh trình độ nhận thức của công chúng mà còn góp phần tạo nên trình độ nhận thức ấy. Vì vậy, dân trí vừa là tác nhân vừa là biểu hiện của văn hóa đại chúng.
Đưa văn hóa tinh hoa đến gần đại chúng như một nỗ lực nâng cao dân trí
Trong phần lớn lịch sử nhân loại, khoảng cách giữa văn hóa dân gian và văn hóa tinh hoa là một tình trạng hiển nhiên. Tri thức được lưu giữ trong các đền thờ, tu viện, thư viện, triều đình hay các cộng đồng học giả, trong khi phần lớn dân chúng sống dựa trên kinh nghiệm trực tiếp được tích lũy qua lao động, tín ngưỡng và các tập quán địa phương. Hai thế giới này không hoàn toàn tách biệt, nhưng sự lưu thông giữa chúng diễn ra chậm chạp và hạn chế. Đối với nhiều nền văn minh cổ đại, việc duy trì trật tự xã hội không chỉ dựa vào quyền lực chính trị mà còn dựa vào khả năng truyền đạt những tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ. Từ kỹ thuật canh tác, kỹ năng tổ chức cộng đồng cho đến các chuẩn mực đạo đức và luật lệ, giới tinh hoa thường xem mình là những người có trách nhiệm bảo tồn và truyền lại những thành quả của văn minh cho quảng đại dân chúng. Nói theo ngôn ngữ ngày nay, đây là những hình thức nâng cao dân trí sơ khai của các xã hội tiền hiện đại.
Có lẽ không phải ngẫu nhiên mà trong thần thoại Hy Lạp, Prometheus trở thành biểu tượng cho hành động ấy. Bằng việc đánh cắp ngọn lửa từ các vị thần để trao cho loài người, Prometheus không chỉ mang đến một công cụ vật chất mà còn trao cho con người khả năng vượt lên khỏi trạng thái tồn tại tự nhiên. Ngọn lửa trong điển tích này thường được hiểu như biểu tượng của kỹ thuật, tri thức và văn minh. Nó phản ánh một quan niệm đã tồn tại rất lâu trong lịch sử: sự phát triển của con người gắn liền với quá trình tiếp nhận những tri thức vốn trước đó chỉ thuộc về một nhóm nhỏ. Từ góc nhìn đó, dân trí ban đầu được hiểu như sự lan tỏa của các thành tựu văn minh từ thiểu số tinh hoa ra phần còn lại của xã hội. Mô hình này dựa trên một giả định khá rõ ràng: tri thức nằm ở một phía, còn công chúng nằm ở phía còn lại. Nhiệm vụ của giáo dục, tôn giáo hay các thiết chế văn hóa là làm cầu nối giữa hai phía ấy. Tuy nhiên, chính sự xuất hiện của xã hội đại chúng và các phương tiện truyền thông hiện đại đã làm thay đổi tận gốc giả định này.
Trong các xã hội tiền hiện đại, sự lan tỏa tri thức thường diễn ra với tốc độ chậm. Một người muốn tiếp cận tri thức phải đọc sách, nghe giảng, học nghề, tham gia vào một cộng đồng tu học, một trường phái tư tưởng, một tổ chức tôn giáo hoặc trực tiếp học hỏi từ những người có chuyên môn. Điều này khiến tri thức không dễ dàng phổ biến đến số đông, nhưng đồng thời cũng buộc người tiếp nhận phải bước vào một quá trình rèn luyện nhất định. Tri thức khi ấy không chỉ là thông tin được truyền đạt, mà còn là một kỷ luật tiếp nhận. Sự xuất hiện của các phương tiện truyền thông hiện đại đã làm thay đổi căn bản tình trạng này. Báo chí, phát thanh, truyền hình và sau này là Internet giúp tri thức vượt ra khỏi những không gian truyền thống của nó. Một ý tưởng không còn cần nhiều năm để đi qua các trường học, thư viện hay cộng đồng học thuật trước khi đến với công chúng. Nó có thể được tóm tắt, trình bày, phát sóng, chia sẻ và lan truyền với tốc độ ngày càng cao. Nhờ đó, phổ ảnh hưởng của tri thức được mở rộng chưa từng có.
Nhưng tốc độ lan truyền không đồng nghĩa với chất lượng tiếp nhận. Như đã đề cập ở bài trước, năng lực hấp thụ tri thức của mỗi cá nhân là khác nhau. Một người có thể được đặt trước vô số nguồn thông tin nhưng vẫn thiếu những công cụ tư duy cần thiết để phân biệt, sắp xếp, kiểm chứng và chuyển hóa thông tin thành hiểu biết. Trong khi đó, các công cụ truyền thông không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận mà còn tạo ra áp lực phải tiếp nhận nhanh hơn. Người đọc phải đọc nhanh hơn, người xem phải hiểu nhanh hơn, người nghe phải phản ứng nhanh hơn, còn người sản xuất nội dung phải liên tục rút ngắn, đơn giản hóa và làm cho tri thức trở nên dễ tiêu thụ hơn. Từ đây xuất hiện một nghịch lý của việc phổ biến tri thức trong môi trường văn hóa đại chúng. Thay vì nâng cao các bộ công cụ nhận thức để công chúng có thể tiếp cận những tri thức phức tạp hơn, xã hội truyền thông lại thường lựa chọn con đường ngược lại: làm cho tri thức trở nên dễ dãi hơn để công chúng có thể hấp thụ nhanh hơn. Những khái niệm phức tạp được biến thành khẩu hiệu. Những tranh luận dài hơi được rút gọn thành vài luận điểm gây chú ý. Những hệ thống tư tưởng được cắt nhỏ thành các mẩu nội dung có khả năng lan truyền. Tri thức vì thế không biến mất, nhưng nó bị buộc phải thay đổi hình dạng để thích ứng với nhịp độ của truyền thông đại chúng.
Điều này không có nghĩa rằng mọi hình thức giản lược đều xấu. Bất kỳ quá trình giáo dục nào cũng cần đến sự diễn giải, chuyển ngữ và sắp xếp lại tri thức để phù hợp với người tiếp nhận. Vấn đề chỉ xuất hiện khi sự giản lược không còn là bước dẫn nhập vào tri thức, mà trở thành hình thức thay thế cho tri thức. Khi đó, công chúng không được dẫn đến những tầng hiểu biết sâu hơn, mà chỉ được giữ lại trong cảm giác rằng mình đã hiểu. Dân trí, trong bối cảnh ấy, không được nâng cao bằng việc mở rộng năng lực tiếp nhận của con người, mà bị thay thế bằng những phiên bản tri thức dễ tiêu thụ, nhanh chóng và ít đòi hỏi hơn.
Từ góc độ nâng cao dân trí, đây là một vấn đề đáng suy nghĩ. Mục tiêu ban đầu của việc phổ biến tri thức là mở rộng khả năng tiếp cận để ngày càng nhiều người có thể tiến gần hơn tới những thành tựu nhận thức cao của nhân loại. Nói cách khác, quá trình nâng cao dân trí về bản chất là một quá trình đi lên: những người đang ở trình độ thấp hơn được hỗ trợ để tiếp cận những tầng tri thức sâu sắc hơn, phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều năng lực hơn. Tuy nhiên, khi áp lực của truyền thông đại chúng và nền kinh tế chú ý trở nên quá mạnh, quá trình này có nguy cơ bị đảo ngược. Thay vì nâng cao năng lực tiếp nhận của công chúng để họ có thể tiếp cận những tri thức ở trình độ cao hơn, xã hội lại có xu hướng điều chỉnh chính tri thức cho phù hợp với năng lực tiếp nhận hiện có của số đông. Khi đó, thay vì công chúng tiến gần hơn tới các đỉnh cao tri thức, các đỉnh cao tri thức lại bị kéo gần xuống phía công chúng. Hệ quả của quá trình này không chỉ ảnh hưởng đến những người có trình độ nhận thức thấp. Nó còn tác động đến toàn bộ đời sống tri thức của xã hội. Những người có khả năng đi xa hơn trong nghiên cứu, tư duy và sáng tạo ngày càng phải dành nhiều nguồn lực hơn cho việc đơn giản hóa, rút gọn và thích nghi với những tiêu chuẩn tiếp nhận phổ biến. Không gian dành cho những ý tưởng phức tạp, những tranh luận dài hơi hay những công trình đòi hỏi sự tập trung cao độ dần bị thu hẹp trước áp lực phải dễ hiểu, dễ tiếp cận và dễ lan truyền.
Điều đáng lo ngại nhất không phải là sự tồn tại của các nội dung đơn giản, bởi bất kỳ nền giáo dục nào cũng cần những hình thức nhập môn phù hợp với từng đối tượng. Vấn đề nằm ở chỗ những hình thức nhập môn ấy ngày càng trở thành điểm đến cuối cùng thay vì điểm khởi đầu. Một xã hội chỉ thực sự nâng cao dân trí khi ngày càng nhiều người có thể bước từ những tri thức đơn giản đến những tri thức phức tạp hơn. Ngược lại, nếu toàn bộ hệ sinh thái tri thức liên tục bị điều chỉnh về phía đơn giản hóa, xã hội có thể đạt được sự mở rộng về mặt tiếp cận nhưng lại chứng kiến sự suy giảm về chiều sâu nhận thức. Theo nghĩa đó, dân trí không thể được đánh giá chỉ bằng số lượng thông tin được phổ biến hay số lượng người được tiếp cận thông tin. Một xã hội có dân trí cao là một xã hội vẫn duy trì được khả năng hướng lên trên, nơi các tầng tri thức cao hơn không ngừng được mở rộng và công chúng được khuyến khích vươn tới chúng, thay vì buộc những tầng tri thức ấy phải liên tục hạ thấp chính mình để thích nghi với những giới hạn hiện tại của công chúng.
Đây cũng chính là điều khiến José Ortega y Gasset lo ngại khi quan sát sự trỗi dậy của con người đại chúng vào đầu thế kỷ XX. Theo ông, sự phát triển của xã hội hiện đại đã mang lại cho số đông những điều kiện sống, giáo dục và cơ hội tiếp cận tri thức mà trước đây chỉ thuộc về một thiểu số. Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ những thành tựu ấy không tự động tạo ra một nền văn hóa có trình độ cao hơn. Trái lại, khi những tiêu chuẩn của số đông trở thành tiêu chuẩn chi phối toàn bộ đời sống xã hội, các giá trị xuất sắc vốn từng đóng vai trò dẫn dắt lại đứng trước nguy cơ bị xem là xa lạ, khó hiểu hoặc không còn cần thiết.

Tìm hiểu thêm: Sự trỗi dậy của đại chúng – José Ortega y Gasset – Book Hunter Lyceum
Ortega không phản đối việc tri thức được phổ biến rộng rãi. Điều ông lo ngại là việc xã hội dần đánh mất ý thức về sự tồn tại của những đỉnh cao tri thức cần được chinh phục. Trong cách nhìn của ông, một nền văn minh phát triển không phải vì mọi người đều đã đạt đến trình độ cao nhất, mà vì xã hội luôn duy trì được những chuẩn mực vượt lên trên hiện trạng để các thế hệ tiếp tục hướng tới. Khi những chuẩn mực ấy bị hạ thấp nhằm thích nghi với yêu cầu tiếp nhận tức thời của số đông, động lực vươn lên của cả xã hội cũng suy yếu theo.
Nếu đặt trong bối cảnh truyền thông đương đại, nhận định này càng trở nên đáng suy ngẫm. Vấn đề không phải là công chúng được tiếp cận quá nhiều tri thức, mà là ngày càng ít tri thức đòi hỏi công chúng phải nỗ lực để tiếp cận. Khi mọi nội dung đều phải cạnh tranh trong cùng một môi trường chú ý, áp lực đơn giản hóa không chỉ tác động đến việc phổ biến tri thức mà còn tác động đến chính cách tri thức được sản xuất và trình bày. Điều mà Ortega từng lo ngại không phải là sự nổi dậy của đám đông, mà là khả năng đám đông trở thành thước đo duy nhất cho mọi giá trị. Từ góc nhìn đó, nâng cao dân trí không thể chỉ được hiểu là mở rộng khả năng tiếp cận tri thức. Nó còn đòi hỏi việc duy trì những không gian nơi tri thức vẫn được phép giữ nguyên độ phức tạp của mình, nơi công chúng được khuyến khích nâng cao năng lực nhận thức để tiến tới những tầng hiểu biết sâu hơn, thay vì chỉ yêu cầu tri thức liên tục hạ thấp ngưỡng tiếp cận để phù hợp với những giới hạn hiện có của công chúng.
Văn hóa đại chúng và những mảnh vụn của tri thức
Phải thừa nhận rằng văn hóa đại chúng không phải lúc nào cũng là môi trường thuận lợi cho tinh thần truy cầu chân lý. Mặc dù nó có thể giúp tri thức lan truyền rộng hơn, nhưng cơ chế vận hành của văn hóa đại chúng thường ưu tiên những gì dễ tiếp cận, dễ đồng cảm, dễ lan truyền và dễ tạo phản ứng tức thời. Trong khi đó, hành trình đi tìm chân lý lại thường đòi hỏi những phẩm chất hoàn toàn khác: sự kiên nhẫn, khả năng chịu đựng sự phức tạp, sự sẵn sàng đối diện với những điều trái với niềm tin của bản thân và trên hết là ý thức rằng hiểu biết của mình luôn có giới hạn. Đây cũng là một trong những điểm phê phán nổi tiếng của José Ortega y Gasset trong”Sự trỗi dậy của đại chúng”. Theo ông, đặc trưng của con người đại chúng không nằm ở trình độ học vấn hay địa vị xã hội mà nằm ở thái độ đối với chính bản thân mình. Con người đại chúng không cảm thấy cần phải đòi hỏi nhiều hơn ở chính mình, không xem việc vượt qua những giới hạn hiện tại của bản thân là một nghĩa vụ, và cũng không cảm thấy cần phải phục vụ cho một lý tưởng hay một mục đích vượt lên trên những nhu cầu trực tiếp của mình. Thay vì hướng sự chú ý vào việc tìm kiếm chân lý hay hoàn thiện bản thân, họ có xu hướng xem việc biểu đạt ý kiến cá nhân là một quyền tự nhiên và hiển nhiên.
Điều đáng chú ý là trong xã hội truyền thông đương đại, xu hướng này được khuếch đại mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Các nền tảng truyền thông được thiết kế để khuyến khích sự biểu đạt liên tục. Mỗi người đều có thể bình luận, đánh giá, chia sẻ quan điểm và tham gia vào các cuộc tranh luận công khai gần như ngay lập tức. Đây là một thành tựu quan trọng của xã hội dân chủ hiện đại, nhưng đồng thời nó cũng tạo ra một sự nhầm lẫn phổ biến giữa quyền được phát biểu và năng lực hiểu biết. Việc có thể lên tiếng không đồng nghĩa với việc đã trải qua quá trình học hỏi cần thiết để hiểu sâu về một vấn đề. Chính vì vậy, văn hóa đại chúng thường khuyến khích sự lưu thông của ý kiến nhiều hơn sự truy cầu chân lý. Ý kiến có thể được hình thành rất nhanh; chân lý thường đòi hỏi một quá trình dài hơn nhiều. Ý kiến có thể được tạo ra từ cảm xúc tức thời; chân lý đòi hỏi kiểm chứng, phản biện và tự phê phán. Ý kiến cho phép cá nhân khẳng định bản thân trước cộng đồng; chân lý nhiều khi lại buộc cá nhân phải từ bỏ những điều mình muốn tin để chấp nhận những điều phù hợp hơn với thực tại.
Nếu nhìn từ góc độ dân trí, đây có lẽ là thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta. Vấn đề không phải là xã hội có quá nhiều tiếng nói, mà là liệu những tiếng nói ấy có còn được dẫn dắt bởi khát vọng hiểu biết hay không. Một nền dân trí trưởng thành không được đo bằng số lượng ý kiến được phát biểu, mà bằng năng lực của xã hội trong việc phân biệt giữa việc sở hữu một ý kiến và việc thực sự hiểu một vấn đề. Khi ranh giới ấy bị xóa nhòa, sự phong phú của biểu đạt có thể gia tăng, nhưng chiều sâu của nhận thức lại chưa chắc tăng lên tương ứng.
Điều này không có nghĩa rằng văn hóa đại chúng hoàn toàn không chứa đựng tri thức. Ngược lại, những mảnh vụn của tri thức hiện diện ở khắp nơi trong đời sống văn hóa đại chúng. Chúng xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc, tiểu thuyết, trò chơi điện tử, các video ngắn trên mạng xã hội, các chương trình truyền hình và vô số hình thức truyền thông khác. Con người ngày nay có thể vô tình tiếp xúc với một lượng dữ kiện, khái niệm và thông tin lớn hơn nhiều lần so với bất kỳ thế hệ nào trước đó. Nhưng những mảnh vụn ấy không tự động cấu thành tri thức. Tri thức không phải là tập hợp của các thông tin rời rạc mà là khả năng kết nối chúng thành một cấu trúc có ý nghĩa. Một người có thể biết rất nhiều sự kiện lịch sử nhưng không hiểu lịch sử. Có thể thuộc lòng nhiều khái niệm khoa học nhưng không hiểu khoa học vận hành như thế nào. Có thể tiếp xúc với vô số quan điểm triết học nhưng vẫn không hình thành được năng lực tư duy triết học.
Văn hóa đại chúng đặc biệt hiệu quả trong việc phân phối các mảnh vụn của tri thức. Nó có thể làm cho một ý tưởng trở nên nổi tiếng, một khái niệm trở nên quen thuộc hoặc một vấn đề trở thành chủ đề được xã hội quan tâm. Nhưng việc biến những mảnh vụn ấy thành tri thức đòi hỏi một công việc khác hoàn toàn. Nó đòi hỏi sự suy ngẫm, sự kết nối, sự phản biện và một quá trình học tập có tính hệ thống. Đây là những hoạt động thường diễn ra chậm hơn rất nhiều so với nhịp độ của văn hóa đại chúng. Có thể nói rằng văn hóa đại chúng cung cấp nguyên liệu cho tri thức nhưng không thay thế được tri thức. Nó tạo ra những cánh cửa dẫn vào thế giới hiểu biết nhưng không thể đi thay con người trên hành trình đó. Một bộ phim có thể khơi dậy sự quan tâm đến lịch sử, một đoạn video có thể gợi mở một vấn đề triết học, một cuộc tranh luận trên mạng xã hội có thể khiến ai đó tò mò về kinh tế học. Tuy nhiên, từ sự tò mò đến hiểu biết là một khoảng cách rất xa. Khoảng cách ấy chỉ có thể được lấp đầy bằng nỗ lực nhận thức của chính cá nhân.
Chính vì vậy, một trong những ảo tưởng lớn nhất của thời đại thông tin là sự nhầm lẫn giữa việc tiếp xúc với tri thức và việc sở hữu tri thức. Càng sống trong môi trường văn hóa đại chúng, con người càng có nhiều cơ hội chạm vào những mảnh vụn của hiểu biết nhân loại. Nhưng nếu những mảnh vụn ấy không được tổ chức thành những cấu trúc nhận thức sâu hơn, chúng sẽ chỉ tồn tại như những dấu vết rời rạc trong ký ức. Điều được tích lũy khi ấy không phải là tri thức, mà chỉ là cảm giác quen thuộc với tri thức.
Từ góc nhìn đó, hoạt động nâng cao dân trí không thể được giản lược thành việc phân phối ngày càng nhiều thông tin hay ngày càng nhiều mảnh vụn tri thức cho công chúng. Trong xã hội đương đại, những mảnh vụn ấy đã hiện diện ở khắp nơi. Chúng lưu thông trong sách báo, phim ảnh, mạng xã hội, các chương trình giải trí và vô số sản phẩm văn hóa khác. Trên thực tế, bất kỳ nền văn hóa đại chúng nào cũng luôn phản ánh một phần trình độ nhận thức của cộng đồng đã sản sinh ra nó. Những gì được quan tâm, được thảo luận, được kể lại và được tiêu thụ trong văn hóa đại chúng đều ít nhiều chứa đựng những dấu vết của tri thức.
Nhưng dân trí không được nâng cao chỉ bằng việc gia tăng số lượng những dấu vết ấy. Một cộng đồng có thể tiếp xúc với ngày càng nhiều thông tin mà vẫn không phát triển tương ứng về năng lực nhận thức. Điều quyết định không phải là con người biết thêm bao nhiêu điều, mà là họ có được những điều kiện cần thiết để chuyển hóa thông tin thành hiểu biết hay không. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc phân phối tri thức, mà nằm ở việc kiến tạo những môi trường cho phép tri thức được hấp thụ, được suy ngẫm, được tranh luận và được chuyển hóa thành năng lực sống. Theo nghĩa đó, hoạt động nâng cao dân trí trước hết là hoạt động xây dựng các không gian tri thức. Đó có thể là trường học, thư viện, câu lạc bộ đọc sách, các cộng đồng học tập, các diễn đàn tranh luận, hay bất kỳ môi trường nào khuyến khích con người vượt ra khỏi những phản ứng tức thời của mình để bước vào quá trình suy tư sâu hơn. Giá trị của những không gian này không nằm ở lượng thông tin mà chúng cung cấp, mà nằm ở việc chúng tạo điều kiện cho con người rèn luyện những năng lực nhận thức vốn không thể hình thành trong dòng chảy liên tục của văn hóa đại chúng.
Sau cùng, mục tiêu của việc nâng cao dân trí không phải là tạo ra những cá nhân sở hữu nhiều dữ kiện hơn người khác. Mục tiêu ấy sâu xa hơn nhiều: giúp con người vượt qua phần “đại chúng” trong chính mình. Đó là khả năng vượt qua sự tự mãn của hiểu biết nửa vời để tiếp tục học hỏi; vượt qua sự thỏa mãn với những câu trả lời có sẵn để tiếp tục đặt câu hỏi; vượt qua nhu cầu khẳng định ý kiến cá nhân để hướng tới việc tìm hiểu thực tại. Chỉ khi đó, con người mới bắt đầu đòi hỏi nhiều hơn ở bản thân, và từ sự đòi hỏi ấy, họ mới có thể hướng tới những giá trị cao hơn của đời sống, những giá trị không chỉ giúp họ hiểu thế giới, mà còn giúp họ trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình.
Một hệ quả khác của việc đồng nhất các mảnh vụn tri thức với tri thức là sự băm vụn của tâm trí. Khi con người liên tục tiếp nhận những khái niệm, dữ kiện, ý tưởng và quan điểm tách rời khỏi hệ thống tri thức đã sản sinh ra chúng, điều được tích lũy không phải là một cấu trúc nhận thức ngày càng hoàn chỉnh mà là một tập hợp những mảnh ghép rời rạc. Mỗi mảnh ghép đều có vẻ chứa đựng một phần sự thật, nhưng chúng không kết nối với nhau thành một bức tranh có ý nghĩa. Điều này tạo ra một ảo tưởng rất phổ biến trong xã hội thông tin. Con người có cảm giác rằng mình đang thực hiện một hoạt động tổng hợp tri thức bởi họ liên tục tiếp xúc với nhiều lĩnh vực khác nhau: một chút lịch sử, một chút tâm lý học, một chút kinh tế học, một chút triết học, một chút khoa học… Nhưng trên thực tế, việc đặt các mảnh vụn cạnh nhau không đồng nghĩa với việc hiểu được mối quan hệ giữa chúng. Tổng hợp là một hoạt động nhận thức đòi hỏi khả năng xây dựng cấu trúc, nhận diện nguyên nhân và hệ quả, hiểu được các tầng bậc khái niệm và nhìn thấy vị trí của từng yếu tố trong một chỉnh thể. Những gì thường diễn ra trong môi trường văn hóa đại chúng lại gần với sự tích lũy phân mảnh hơn là sự tổng hợp.
Khi hiện tượng này trở nên phổ biến, xã hội có thể xuất hiện một nghịch lý mới. Chúng ta có một thế hệ biết nhiều hơn bất kỳ thế hệ nào trước đó, nhưng không nhất thiết hiểu sâu hơn. Họ có thể kể tên vô số khái niệm, nhắc lại nhiều lý thuyết, theo dõi nhiều sự kiện và tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ mỗi ngày. Tuy nhiên, việc biến những hiểu biết ấy thành năng lực hành động, năng lực sáng tạo hay năng lực giải quyết các vấn đề thực tế lại trở nên khó khăn hơn. Khoảng cách giữa điều con người biết và điều con người có thể làm ngày càng lớn. Đây không phải là sự thiếu hụt thông tin mà là sự thiếu hụt cấu trúc nhận thức. Một tâm trí bị phân mảnh có thể chứa rất nhiều dữ kiện nhưng lại thiếu những nguyên tắc tổ chức giúp các dữ kiện ấy liên kết với nhau. Nó giống như một thư viện ngày càng chất đầy sách nhưng không có hệ thống phân loại, hoặc một kho vật liệu ngày càng phong phú nhưng không có bản thiết kế để biến chúng thành một công trình hoàn chỉnh.
Có lẽ đây là một trong những thách thức lớn nhất của việc nâng cao dân trí trong thời đại văn hóa đại chúng. Vấn đề không còn là làm thế nào để con người biết nhiều hơn, mà là làm thế nào để những gì họ biết có thể kết tinh thành năng lực tư duy, năng lực phán đoán và năng lực hành động. Nếu không giải quyết được bài toán ấy, xã hội có thể tiếp tục sản sinh ra ngày càng nhiều người sở hữu cảm giác hiểu biết, trong khi số người thực sự có khả năng kiến tạo tri thức và tạo ra giá trị cho cộng đồng lại không tăng lên tương ứng.
Nghịch lý này đã được T.S. Eliot cảm nhận từ rất sớm trong phần mở đầu trường ca “Tảng Đá” (The Rock) vào năm 1934. Ông đặt ra ba câu hỏi nổi tiếng:
“Đâu là sự sống mà chúng ta đã đánh mất trong cuộc mưu sinh?
Đâu là minh triết mà chúng ta đã đánh mất trong tri thức?
Đâu là tri thức mà chúng ta đã đánh mất trong thông tin?”
Ba câu hỏi ấy thực chất mô tả một quá trình phân rã của nhận thức. Thông tin không tự động trở thành tri thức. Tri thức cũng không tự động trở thành minh triết. Mỗi tầng bậc đều đòi hỏi một quá trình chuyển hóa bên trong con người. Nhưng xã hội hiện đại lại ngày càng thành công trong việc sản xuất và phân phối các tầng thấp hơn của hiểu biết, trong khi gặp nhiều khó khăn hơn trong việc nuôi dưỡng các tầng cao hơn.
Văn hóa đại chúng đương đại dường như đang đẩy nhanh quá trình mà Eliot lo ngại. Chúng ta được bao quanh bởi vô số thông tin, khái niệm, dữ kiện và ý kiến. Những mảnh vụn tri thức xuất hiện ở khắp nơi, tạo cảm giác rằng hiểu biết đang gia tăng chưa từng có. Nhưng chính sự phong phú ấy lại có thể che giấu một thực tế khác: con người ngày càng khó xây dựng được những cấu trúc tri thức đủ sâu để kết nối các thông tin với nhau, và càng khó hơn nữa để chuyển hóa tri thức thành minh triết hay thành những nguyên tắc sống có khả năng định hướng hành động.
Từ góc nhìn này, sự băm vụn của tâm trí không phải là tình trạng thiếu hiểu biết, mà là tình trạng hiểu biết bị phân tán. Con người biết ngày càng nhiều điều về ngày càng nhiều lĩnh vực, nhưng ngày càng khó nhìn thấy mối liên hệ giữa chúng. Họ sở hữu nhiều thông tin hơn nhưng không nhất thiết hiểu rõ hơn về thế giới hay về chính bản thân mình. Điều mà Eliot gọi là “tri thức bị đánh mất trong thông tin” chính là tình trạng các mảnh vụn hiểu biết không còn hội tụ thành một chỉnh thể có ý nghĩa.
Bởi vậy, nhiệm vụ của việc nâng cao dân trí không phải là tiếp tục gia tăng tốc độ lưu thông thông tin. Công việc ấy đang được thực hiện rất tốt bởi các phương tiện truyền thông và văn hóa đại chúng. Thách thức thực sự nằm ở tầng bậc cao hơn: làm thế nào để thông tin có thể trở thành tri thức, tri thức có thể trở thành minh triết, và minh triết có thể trở thành năng lực sống. Nếu không thực hiện được quá trình chuyển hóa ấy, xã hội có thể tiếp tục sản sinh ra những con người biết rất nhiều, nhưng ngày càng khó tìm thấy phương hướng để sống cùng những điều mình biết.
Hà Thủy Nguyên
Đón đợi bài 3: “Con đường gian nan vạn dặm” ở Việt Nam
Đọc đầy đủ chùm bài: văn hóa đại chúng & dân trí Archives – Hà Thuỷ Nguyên
